se défouler
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ phản thân (Verbe pronominal):
- Xả hơi, giải tỏa căng thẳng, xả stress: Hành động giải phóng năng lượng dư thừa, cảm xúc bị dồn nén hoặc căng thẳng thông qua một hoạt động thể chất hoặc tinh thần nào đó, thường mang lại cảm giác nhẹ nhõm, thoải mái.
- Thỏa thuê, thỏa sức: (Cách nói thân mật) Hành động vui chơi, hoạt động một cách tự do, không kiềm chế, tận hưởng trọn vẹn.
Ví dụ sử dụng
- Động từ phản thân:
- Après une longue journée de travail, il va courir pour se défouler. (Sau một ngày dài làm việc, anh ấy đi chạy bộ để xả hơi.)
- Les enfants ont besoin de se défouler dans la cour de récréation. (Trẻ em cần được thỏa sức chạy nhảy trong sân chơi.)
- Elle s'est défoulée en criant dans la voiture. (Cô ấy đã giải tỏa căng thẳng bằng cách hét lên trong xe hơi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "se défouler sur quelqu'un/quelque chose": trút giận, xả giận lên ai đó/việc gì đó.
- Il ne faut pas se défouler sur ses collègues. (Không nên trút giận lên đồng nghiệp.)
- Elle se défoule sur son oreiller en le frappant. (Cô ấy xả giận bằng cách đấm vào chiếc gối của mình.)
Biến thể và từ gần giống
- Défouloir (danh từ, giống đực): Nơi để xả stress, công cụ để giải tỏa.
- Le sport est un bon défouloir. (Thể thao là một cách xả stress tốt.)
- Défoulé, défoulée (tính từ): Đã được giải tỏa, đã xả hơi.
- Je me sens défoulé après cette séance de natation. (Tôi cảm thấy đã xả hơi sau buổi tập bơi này.)
Từ đồng nghĩa
- Se détendre: thư giãn.
- Se libérer (d'une tension): giải phóng (căng thẳng).
- Se lâcher (thân mật): xả láng, thả lỏng.
- Se dépenser: tiêu hao năng lượng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng trực tiếp cho động từ phản thân tiếng Pháp theo cách này. Ý nghĩa tương đương đã được trình bày trong mục "Các cách sử dụng nâng cao").
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến cụ thể nào với từ này. Hành động "se défouler" tự nó đã mang tính biểu đạt cao).
tự động từ
- (thân mật) thỏa thuê.